Bản dịch của từ Disregard traffic signs trong tiếng Việt

Disregard traffic signs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregard traffic signs(Phrase)

dˈɪsrɪɡəd trˈæfɪk sˈaɪnz
ˈdɪsrɪɡɝd ˈtræfɪk ˈsaɪnz
01

Không chú ý đến hệ thống biển báo giao thông khi lái xe

Ignore traffic signs while driving.

在驾驶时忽视交通标志的存在

Ví dụ
02

Hành động mà chẳng quan tâm đến những chỉ dẫn của biển báo giao thông

Acting without paying attention to traffic signs.

在不注意交通标志指示的情况下采取行动。

Ví dụ
03

Phớt lờ hoặc không chú ý đến các biển báo giao thông, dẫn đến vi phạm luật lệ giao thông

Ignoring or paying no attention to traffic signs, which leads to violating traffic regulations.

忽视交通标志,违反交通规则

Ví dụ