Bản dịch của từ Disregarding remedy trong tiếng Việt

Disregarding remedy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregarding remedy(Noun)

dˌɪsrɪɡˈɑːdɪŋ rˈɛmɪdi
ˈdɪsrɪˌɡɑrdɪŋ ˈrɛmədi
01

Điều gì đó mang lại sự nhẹ nhõm hoặc trợ giúp

Something that provides relief or assistance.

带来 relief 或帮助的事

Ví dụ
02

Các biện pháp hợp pháp để thực thi quyền hoặc khắc phục thiệt hại

Legal measures to safeguard rights or restore justice

采取法律措施维护权益或恢复公平

Ví dụ
03

Biện pháp để chống lại hoặc loại bỏ một vấn đề hoặc tình trạng không mong muốn

A method to deal with or eliminate an unwanted problem or situation.

这是一种应对或摆脱不想要的问题或状况的方法。

Ví dụ