Bản dịch của từ Disregarding remedy trong tiếng Việt
Disregarding remedy
Noun [U/C]

Disregarding remedy(Noun)
dˌɪsrɪɡˈɑːdɪŋ rˈɛmɪdi
ˈdɪsrɪˌɡɑrdɪŋ ˈrɛmədi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách để chống lại hoặc loại bỏ một vấn đề hoặc tình trạng không mong muốn
A way to tackle or get rid of an unwanted problem or situation.
一种用以应对或消除问题或不良状况的方法
Ví dụ
