disrepair
disrepair (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disrepair (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disrepair | - |
Kết hợp từ của disrepair (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xụp đổ fall into disrepair | Thư viện cũ đã xuống cấp sau khi nguồn tài trợ bị cắt. The old library fell into disrepair after the funding was cut. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disrepair" chỉ trạng thái của một đối tượng, thường là tòa nhà hoặc cơ sở vật chất, mà không được bảo trì hoặc sửa chữa, dẫn đến sự xuống cấp và hư hỏng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh bất động sản và kiến trúc. Trong tiếng Anh Anh, "disrepair" được sử dụng phổ biến và không có phiên bản khác, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng các cụm từ như "in disrepair" để diễn đạt trạng thái tương tự. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa như nhau về mặt sử dụng, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh và tần suất xuất hiện.