ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disrepair guide
Sự kém chăm sóc khiến vật gì đó không còn trong trạng thái tốt
The inability to maintain a good condition of something
未能保持事物完好
Tình trạng bị hỏng hoặc cần sửa chữa
Damage or need for repair
破损或需要修理的状态
Một tình huống mà một tòa nhà hoặc vật thể không được duy trì trong tình trạng tốt
A situation where a building or object is not well maintained
这是描述一栋建筑或物体没有得到良好维护的情况。