Bản dịch của từ Disrepair guide trong tiếng Việt

Disrepair guide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disrepair guide(Noun)

dˌɪsrɪpˈeə ɡˈaɪd
ˈdɪsrɪˌpɛr ˈɡaɪd
01

Thiếu chăm sóc dẫn đến xuống cấp

The inability to maintain a good condition of something

无法维持某事的良好状态

Ví dụ
02

Tình trạng hư hỏng hoặc cần sửa chữa

Damage or repair needed

损坏或需要修理的状态

Ví dụ
03

Một tình trạng khi một tòa nhà hoặc vật thể không được duy trì trong tình trạng tốt

A situation where a building or object is not well maintained

建筑或物品维护不善,处于恶劣状态的情形

Ví dụ