ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disrupt the call
Phá vỡ sự liên tục của một hành động đang diễn ra
To interrupt an ongoing action
中断一个正在进行的动作
Gây rối loạn hoặc hoang mang trong tình huống
To cause chaos or confusion in a situation
制造混乱或让局势变得混乱
Ngăn cản hoặc làm gián đoạn một quá trình hoặc hoạt động
To disrupt or interfere with a process or activity
打扰或干预某个流程或活动