Bản dịch của từ Dissatisfied trong tiếng Việt
Dissatisfied
Adjective

Dissatisfied(Adjective)
dˈɪsɐtˌɪsfaɪd
ˈdɪsətɪsˌfaɪd
Ví dụ
02
Không được thỏa mãn những nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân.
Not having ones needs or desires met unsatisfied
Ví dụ
03
Bày tỏ sự không hài lòng hoặc sự không thoải mái
Ví dụ
