Bản dịch của từ Dissatisfied trong tiếng Việt

Dissatisfied

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissatisfied(Adjective)

dˈɪsɐtˌɪsfaɪd
ˈdɪsətɪsˌfaɪd
01

Trong trạng thái không hài lòng hoặc cảm thấy bất mãn.

In a state of not being satisfied or pleased feeling discontented

Ví dụ
02

Không được thỏa mãn những nhu cầu hoặc mong muốn của bản thân.

Not having ones needs or desires met unsatisfied

Ví dụ
03

Bày tỏ sự không hài lòng hoặc sự không thoải mái

Expressing dissatisfaction or displeasure

Ví dụ