Anh - Việt

Bản dịch của từ Dissipating trong tiếng Việt

dissipating

VerbAdjective

dissipating (Verb)

/dˈɪsəpeɪtɪŋ/
/dˈɪsəpeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) dần dần biến mất, tiêu tan hoặc hao mòn cho đến khi không còn; mất dần về độ mạnh, số lượng hoặc tầm quan trọng.

to gradually disappear or waste away.

Ví dụ
Các kết nối xã hội đang dần biến mất do tương tác trực tuyến tăng lên.Social connections are dissipating due to increased online interactions.
Các mối liên kết xã hội không biến mất trong các cộng đồng nhỏ như Springfield.Social bonds are not dissipating in small communities like Springfield.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của dissipating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

dissipate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

dissipated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

dissipated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

dissipates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

dissipating

dissipating (Adjective)

/dˈɪsəpeɪtɪŋ/
/dˈɪsəpeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

dần biến mất, dần suy giảm hoặc trở nên yếu đi theo thời gian

gradually disappearing or diminishing.

Ví dụ
Sự tin tưởng của cộng đồng vào lãnh đạo đang giảm dần vì những lời hứa không thực hiện.The community's trust in leaders is dissipating due to broken promises.
Sự ủng hộ cho sáng kiến không giảm dần; nó đang ngày càng mạnh mẽ hơn.The support for the initiative is not dissipating; it is growing stronger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh