Bản dịch của từ Dissipating trong tiếng Việt
Dissipating

Dissipating(Verb)
Dạng động từ của Dissipating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dissipate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dissipated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dissipated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dissipates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dissipating |
Dissipating(Adjective)
Dần dần biến mất hoặc giảm dần.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dissipating" là động từ ở dạng hiện tại phân từ, có nghĩa là sự phân tán hoặc tiêu biến dần của một chất hay năng lượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như vật lý, hóa học và sinh học, thể hiện quá trình chuyển hóa hoặc gia tăng tính phân tán. Về mặt hình thức, "dissipating" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng trong văn cảnh viết, cách diễn đạt có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "dissipating" xuất phát từ gốc Latin "dissipare", nghĩa là "rải rắc" hoặc "phân tán". Gốc từ này bao hàm ý nghĩa phân tán một cách từ từ hoặc làm tan biến một cái gì đó. Trong lịch sử, "dissipate" đã được sử dụng để mô tả quá trình làm mất đi dạng nguyên vẹn của vật chất hoặc năng lượng. Ngày nay, "dissipating" thường được áp dụng để chỉ việc phân tán hoặc làm giảm bớt các tác động, như cảm xúc hoặc tổn thất năng lượng, phù hợp với ngữ cảnh hiện đại liên quan đến sự tan biến hay giảm thiểu.
Từ "dissipating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong IELTS, chủ yếu trong các bài nghe và đọc liên quan đến khoa học hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phân tán năng lượng hoặc sự giảm sút của một thứ gì đó theo thời gian. Trong đời sống hàng ngày, "dissipating" thường xuất hiện khi nói về các hiện tượng tự nhiên như hơi nước, nhiệt độ hoặc sự lắng đọng của cảm xúc.
Họ từ
Từ "dissipating" là động từ ở dạng hiện tại phân từ, có nghĩa là sự phân tán hoặc tiêu biến dần của một chất hay năng lượng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, như vật lý, hóa học và sinh học, thể hiện quá trình chuyển hóa hoặc gia tăng tính phân tán. Về mặt hình thức, "dissipating" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng trong văn cảnh viết, cách diễn đạt có thể thay đổi nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "dissipating" xuất phát từ gốc Latin "dissipare", nghĩa là "rải rắc" hoặc "phân tán". Gốc từ này bao hàm ý nghĩa phân tán một cách từ từ hoặc làm tan biến một cái gì đó. Trong lịch sử, "dissipate" đã được sử dụng để mô tả quá trình làm mất đi dạng nguyên vẹn của vật chất hoặc năng lượng. Ngày nay, "dissipating" thường được áp dụng để chỉ việc phân tán hoặc làm giảm bớt các tác động, như cảm xúc hoặc tổn thất năng lượng, phù hợp với ngữ cảnh hiện đại liên quan đến sự tan biến hay giảm thiểu.
Từ "dissipating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong IELTS, chủ yếu trong các bài nghe và đọc liên quan đến khoa học hoặc môi trường. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình phân tán năng lượng hoặc sự giảm sút của một thứ gì đó theo thời gian. Trong đời sống hàng ngày, "dissipating" thường xuất hiện khi nói về các hiện tượng tự nhiên như hơi nước, nhiệt độ hoặc sự lắng đọng của cảm xúc.
