Bản dịch của từ Dissuade trong tiếng Việt

Dissuade

Verb

Dissuade Verb

/dɪswˈeɪd/
/dɪswˈeɪd/
01

Thuyết phục (ai đó) không thực hiện một hành động cụ thể nào.

Persuade someone not to take a particular course of action

Ví dụ

Parents should dissuade their children from joining dangerous social media groups.

Cha mẹ nên ngăn không cho con tham gia nhóm trên mạng xã hội nguy hiểm.

It's important to not dissuade friends from reporting bullying incidents.

Quan trọng là không ngăn bạn bè báo cáo các vụ bắt nạt.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dissuade

Không có idiom phù hợp