Bản dịch của từ Distinction preference trong tiếng Việt
Distinction preference
Noun [U/C] Noun [C]

Distinction preference(Noun)
dɪstˈɪŋkʃən prˈɛfərəns
dɪˈstɪŋkʃən ˈprɛfɝəns
01
Sự khác biệt hoặc đối lập giữa những thứ hoặc người tương tự nhau
The difference or contrast between similar things or people.
相似事物或人之间的差异或对比
Ví dụ
02
Sự nhận diện hoặc xác định những điểm khác biệt
Acknowledgment or identification of differences
识别或辨别差异
Ví dụ
03
Ví dụ
Distinction preference(Noun Countable)
dɪstˈɪŋkʃən prˈɛfərəns
dɪˈstɪŋkʃən ˈprɛfɝəns
01
Sự ưu tiên thuận lợi dành cho một lựa chọn hơn những lựa chọn khác
Recognition or identification of differences
对某个选项偏爱,有利于某个选择的偏好
Ví dụ
02
Sự lựa chọn dựa trên sở thích cá nhân
The difference or contrast between similar things or people.
相似事物或人之间的差异或对比
Ví dụ
03
Hành động yêu thích hơn cái gì đó hoặc ai đó
Another distinctive feature or quality
另外一个不同的特征或品质
Ví dụ
