Bản dịch của từ Distinguished trong tiếng Việt
Distinguished

Distinguished(Adjective)
Có vẻ ngoài hoặc thái độ trang trọng, lịch sự và đáng kính; trông nổi bật vì phong thái tao nhã, chững chạc.
Having a dignified appearance or demeanor.
(trong toán học) được xác định rõ; được phân biệt, ghi nhận như một đối tượng riêng biệt
Mathematics Specified noted.
Dạng tính từ của Distinguished (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Distinguished Phân biệt | More distinguished Phân biệt hơn | Most distinguished Khác biệt nhất |
Distinguished(Verb)
‘Distinguished’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ ‘distinguish’, nghĩa là đã phân biệt, đã nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ, hoặc đã làm cho cái gì đó nổi bật, dễ nhận biết hơn.
Simple past and past participle of distinguish.
Dạng động từ của Distinguished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Distinguish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Distinguished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Distinguished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Distinguishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Distinguishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "distinguished" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là xuất sắc, nổi bật hoặc khác biệt. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, "distinguished" thường được dùng để chỉ những cá nhân có thành tựu trong lĩnh vực học thuật hoặc nghệ thuật. Trong khi đó, ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các khía cạnh thương mại hoặc lãnh đạo.
Từ "distinguished" xuất phát từ tiếng La-tinh "distingere", có nghĩa là "tách rời" hoặc "phân biệt". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "distinguer" trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại, nghĩa là một người hoặc điều gì đó nổi bật, xuất sắc và dễ nhận biết trong một tập hợp, do khả năng hoặc đặc tính ưu việt của nó.
Từ "distinguished" mang ý nghĩa nổi bật và xuất sắc, thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong bối cảnh mô tả thành tựu cá nhân hoặc đặc điểm của các nhân vật lịch sử, khoa học. Trong phần Nghe và Nói, từ có thể được dùng khi thảo luận về những người có ảnh hưởng hoặc ghi nhận trong các lĩnh vực chuyên môn. Thông qua đó, từ "distinguished" thể hiện phẩm chất ưu việt và tôn vinh sự xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "distinguished" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là xuất sắc, nổi bật hoặc khác biệt. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng. Tại Anh, "distinguished" thường được dùng để chỉ những cá nhân có thành tựu trong lĩnh vực học thuật hoặc nghệ thuật. Trong khi đó, ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các khía cạnh thương mại hoặc lãnh đạo.
Từ "distinguished" xuất phát từ tiếng La-tinh "distingere", có nghĩa là "tách rời" hoặc "phân biệt". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "distinguer" trước khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh ý nghĩa hiện tại, nghĩa là một người hoặc điều gì đó nổi bật, xuất sắc và dễ nhận biết trong một tập hợp, do khả năng hoặc đặc tính ưu việt của nó.
Từ "distinguished" mang ý nghĩa nổi bật và xuất sắc, thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện trong bối cảnh mô tả thành tựu cá nhân hoặc đặc điểm của các nhân vật lịch sử, khoa học. Trong phần Nghe và Nói, từ có thể được dùng khi thảo luận về những người có ảnh hưởng hoặc ghi nhận trong các lĩnh vực chuyên môn. Thông qua đó, từ "distinguished" thể hiện phẩm chất ưu việt và tôn vinh sự xuất sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
