Bản dịch của từ Distinguished trong tiếng Việt

Distinguished

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinguished(Adjective)

01

Có vẻ ngoài hoặc thái độ trang trọng, lịch sự và đáng kính; trông nổi bật vì phong thái tao nhã, chững chạc.

Having a dignified appearance or demeanor.

Ví dụ
02

(trong toán học) được xác định rõ; được phân biệt, ghi nhận như một đối tượng riêng biệt

Mathematics Specified noted.

Ví dụ
03

Được biết đến và kính trọng vì những thành tích, đóng góp hoặc vị thế trước đây; có uy tín, danh tiếng.

Celebrated wellknown or eminent because of past achievements prestigious.

Ví dụ

Dạng tính từ của Distinguished (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Distinguished

Phân biệt

More distinguished

Phân biệt hơn

Most distinguished

Khác biệt nhất

Distinguished(Verb)

dɪstˈɪŋgwɪʃt
dɪstˈɪŋgwɪʃt
01

‘Distinguished’ là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ ‘distinguish’, nghĩa là đã phân biệt, đã nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ, hoặc đã làm cho cái gì đó nổi bật, dễ nhận biết hơn.

Simple past and past participle of distinguish.

Ví dụ

Dạng động từ của Distinguished (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Distinguish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Distinguished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Distinguished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Distinguishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Distinguishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ