Bản dịch của từ Distort the truth trong tiếng Việt

Distort the truth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distort the truth(Phrase)

dɪstˈɔːt tʰˈiː trˈuːθ
ˈdɪstɔrt ˈθi ˈtruθ
01

Thay đổi ý nghĩa hoặc hình thức của một vật

To change the meaning or form of something

改变某事的含义或外观

Ví dụ
02

Báo cáo sai lệch hoặc bịa đặt về một việc gì đó

To spread false or inaccurate information about a certain issue

误导性叙述

Ví dụ
03

Nghịu bóp méo hoặc xuyên tạc sự thật hay thực tế

To twist or distort the truth or reality

歪曲事实或现实

Ví dụ