Bản dịch của từ Distressing report trong tiếng Việt

Distressing report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distressing report(Noun)

dɪstrˈɛsɪŋ rˈɛpɔːt
ˈdɪstrəsɪŋ ˈrɛpɔrt
01

Tình trạng cực kỳ đau buồn hoặc đau đớn

A state of extreme suffering or sadness

一种极度痛苦或悲伤的情绪状态

Ví dụ
02

Nỗi đau về tinh thần hoặc cảm xúc

Emotional or mental suffering

情感或心理上的痛苦

Ví dụ
03

Một trạng thái dày vò về thể chất hoặc tinh thần

A state of physical or mental suffering

一种身体或精神上的痛苦状态

Ví dụ