distrusting
distrusting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của distrusting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | distrust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | distrusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | distrusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | distrusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | distrusting |
distrusting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distrusting" là một tính từ miêu tả trạng thái không tin tưởng hoặc hoài nghi đối với người khác hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự để chỉ sự thiếu niềm tin. Tuy nhiên, ngữ cảnh và hành vi có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng. Ở Anh, "distrusting" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường phản ánh thái độ mạnh mẽ hơn về sự nghi ngờ.