Bản dịch của từ Disulphide trong tiếng Việt

Disulphide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disulphide(Noun)

daɪsˈʌlfaɪd
daɪsˈʌlfaɪd
01

Một hợp chất sulphide (lưu huỳnh) trong đó phân tử hoặc công thức thực nghiệm chứa hai nguyên tử lưu huỳnh.

A sulphide containing two atoms of sulphur in its molecule or empirical formula.

含有两个硫原子的硫化物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh