Bản dịch của từ Dithyrambic trong tiếng Việt

Dithyrambic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dithyrambic(Adjective)

dɪɵəɹˈæmbɪk
dɪɵəɹˈæmbɪk
01

Miêu tả một bài thơ, lời nói hoặc tác phẩm mang tính cuồng nhiệt, phóng đại, trang trọng và rất lạc quan; thường là lời ca tụng sôi nổi, nồng nhiệt đến mức hơi cường điệu.

Relating to or characteristic of a passionate or inflated speech poem or other work.

热情洋溢的作品或演讲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dithyrambic(Noun)

dɪɵəɹˈæmbɪk
dɪɵəɹˈæmbɪk
01

(danh từ) Một bài hát hoặc bài thơ kịch tính, nồng nhiệt ca ngợi, thường mang tính cuồng nhiệt và sùng bái; nguồn gốc từ các bài hát tôn vinh thần Dionysus trong văn hóa Hy Lạp cổ.

A dithyramb.

热情的颂歌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ