Bản dịch của từ Dithyrambic trong tiếng Việt
Dithyrambic

Dithyrambic (Adjective)
Miêu tả một bài thơ, lời nói hoặc tác phẩm mang tính cuồng nhiệt, phóng đại, trang trọng và rất lạc quan; thường là lời ca tụng sôi nổi, nồng nhiệt đến mức hơi cường điệu.
Relating to or characteristic of a passionate or inflated speech poem or other work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dithyrambic (Noun)
(danh từ) Một bài hát hoặc bài thơ kịch tính, nồng nhiệt ca ngợi, thường mang tính cuồng nhiệt và sùng bái; nguồn gốc từ các bài hát tôn vinh thần Dionysus trong văn hóa Hy Lạp cổ.
A dithyramb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dithyrambic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một loại thơ ca hoặc điệu nhạc nghi lễ tôn vinh vị thần Dionysus. Nghĩa của từ này mở rộng ra để diễn tả phong cách hoặc cảm xúc mãnh liệt trong nghệ thuật, đặc biệt trong thơ và âm nhạc. Trong tiếng Anh, "dithyrambic" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về mặt viết lẫn phát âm, nhưng đôi khi được sử dụng ít hơn trong văn cảnh hàng ngày.
Họ từ
Từ "dithyrambic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một loại thơ ca hoặc điệu nhạc nghi lễ tôn vinh vị thần Dionysus. Nghĩa của từ này mở rộng ra để diễn tả phong cách hoặc cảm xúc mãnh liệt trong nghệ thuật, đặc biệt trong thơ và âm nhạc. Trong tiếng Anh, "dithyrambic" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về mặt viết lẫn phát âm, nhưng đôi khi được sử dụng ít hơn trong văn cảnh hàng ngày.
