dived
dived (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của “dive” mang nghĩa: đã nhảy xuống nước đầu tiên (nhảy bổ, chổng đầu xuống nước).
past participle of dive (jump head-first)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dived (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | diving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dived" là dạng quá khứ của động từ "dive", có nghĩa là nhảy xuống nước hoặc di chuyển xuống dưới nước. Trong tiếng Anh Mỹ, "dove" cũng được sử dụng như dạng quá khứ không chính thức của "dive", trong khi "dived" được công nhận là chuẩn mực. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "dived" được công nhận và sử dụng rộng rãi hơn. Sự khác biệt này thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ giữa hai vùng miền.