Bản dịch của từ Dived trong tiếng Việt

Dived

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dived(Verb)

dˈɑɪvd
dˈɑɪvd
01

Dạng quá khứ phân từ của “dive” mang nghĩa: đã nhảy xuống nước đầu tiên (nhảy bổ, chổng đầu xuống nước).

Past participle of dive (jump head-first)

Ví dụ
02

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “dive” trong nghĩa lặn (như lặn biển, lặn bằng bình khí). Dùng để nói hành động đã lặn.

Simple past and past participle of dive (scuba diving)

Ví dụ

Dạng động từ của Dived (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dive

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dived

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dived

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dives

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Diving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ