Bản dịch của từ Diverse face trong tiếng Việt

Diverse face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diverse face(Noun)

dɪvˈɜːs fˈeɪs
dɪˈvɝs ˈfeɪs
01

Tình trạng khác biệt hoặc đa dạng

Different or diverse conditions

状态各异或多样化

Ví dụ
02

Trong sinh học, sự xuất hiện của các dạng khác nhau trong số các thành viên của một quần thể hoặc đàn

In biology, the appearance of different forms among members of a population or colony.

在生物学中,指的是一群或群体成员中不同形态的出现情况。

Ví dụ
03

Một loạt các yếu tố hoặc đặc điểm khác nhau

A variety of factors or characteristics.

一系列不同的因素或特征。

Ví dụ