Bản dịch của từ Diverse face trong tiếng Việt
Diverse face
Noun [U/C]

Diverse face(Noun)
dɪvˈɜːs fˈeɪs
dɪˈvɝs ˈfeɪs
01
Ví dụ
02
Trong sinh học, sự xuất hiện của các dạng khác nhau giữa các thành viên trong một quần thể hoặc cộng đồng.
In biology, the appearance of various forms among members of a population or colony.
在生物学中,这是指在同一群体或种群中,个体之间出现不同形态的现象。
Ví dụ
