Bản dịch của từ Diverse face trong tiếng Việt
Diverse face
Noun [U/C]

Diverse face(Noun)
dɪvˈɜːs fˈeɪs
dɪˈvɝs ˈfeɪs
02
Trong sinh học, sự xuất hiện của các dạng khác nhau trong số các thành viên của một quần thể hoặc đàn
In biology, the appearance of different forms among members of a population or colony.
在生物学中,指的是一群或群体成员中不同形态的出现情况。
Ví dụ
03
Ví dụ
