Bản dịch của từ Divest cattle trong tiếng Việt

Divest cattle

Noun [U/C] Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divest cattle(Noun)

dˈaɪvəst kˈætəl
ˈdaɪvəst ˈkætəɫ
01

Một hoạt động của công ty trong đó bán hoặc thanh lý một tài sản hoặc một đơn vị con

A business action where the company sells or liquidates an asset or a subsidiary.

这是公司销售或清算资产或子公司的企业行为。

Ví dụ
02

Việc bán tháo tài sản hoặc bất động sản

Panic selling of assets or real estate

变卖资产或者财产的行为

Ví dụ
03

Thoát khỏi điều gì đó, đặc biệt là một nghĩa vụ

Getting out of something, especially a commitment.

摆脱某事,尤其是责任或义务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Divest cattle(Verb)

dˈaɪvəst kˈætəl
ˈdaɪvəst ˈkætəɫ
01

Lấy đi, đặc biệt là tài sản hoặc sở hữu

Giving up on something, especially a duty or obligation.

放弃某些事情,尤其是一种责任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tước đoạt quyền lợi hoặc tài sản của ai đó

Selling assets or real estate

剥夺某人的权益或财产

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bán sạch hoặc xử lý một phần hoặc toàn bộ quyền lợi, quyền hoặc tài sản.

A business action where the company sells or liquidates an asset or a subsidiary.

这是指企业的一项交易,即公司出售或清算某项资产或子公司。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Divest cattle(Noun Uncountable)

dˈaɪvəst kˈætəl
ˈdaɪvəst ˈkætəɫ
01

Động vật nuôi làm để phục vụ nông nghiệp, đặc biệt để lấy thịt và sữa.

A business activity where a company sells or liquidates an asset or a subsidiary.

这是一项企业活动,涉及一家公司出售或清算一个资产或子公司。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gia súc là một nhóm các động vật có vú thuộc họ bò

Selling off assets or property

牛群指的是一组牛类动物的集体称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuật ngữ chung để chỉ động vật nuôi

To get out of something, especially a duty or obligation.

通常用来指畜牧业的术语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa