Bản dịch của từ Divest cattle trong tiếng Việt
Divest cattle

Divest cattle(Noun)
Một hoạt động của công ty trong đó bán hoặc thanh lý một tài sản hoặc một đơn vị con
A business action where the company sells or liquidates an asset or a subsidiary.
这是公司销售或清算资产或子公司的企业行为。
Thoát khỏi điều gì đó, đặc biệt là một nghĩa vụ
Getting out of something, especially a commitment.
摆脱某事,尤其是责任或义务
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Divest cattle(Verb)
Lấy đi, đặc biệt là tài sản hoặc sở hữu
Giving up on something, especially a duty or obligation.
放弃某些事情,尤其是一种责任。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tước đoạt quyền lợi hoặc tài sản của ai đó
Selling assets or real estate
剥夺某人的权益或财产
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bán sạch hoặc xử lý một phần hoặc toàn bộ quyền lợi, quyền hoặc tài sản.
A business action where the company sells or liquidates an asset or a subsidiary.
这是指企业的一项交易,即公司出售或清算某项资产或子公司。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Divest cattle(Noun Uncountable)
Động vật nuôi làm để phục vụ nông nghiệp, đặc biệt để lấy thịt và sữa.
A business activity where a company sells or liquidates an asset or a subsidiary.
这是一项企业活动,涉及一家公司出售或清算一个资产或子公司。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gia súc là một nhóm các động vật có vú thuộc họ bò
Selling off assets or property
牛群指的是一组牛类动物的集体称呼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuật ngữ chung để chỉ động vật nuôi
To get out of something, especially a duty or obligation.
通常用来指畜牧业的术语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
