Bản dịch của từ Divider trong tiếng Việt
Divider
Noun [U/C]

Divider(Noun)
dˈɪvaɪdɐ
dɪˈvaɪdɝ
Ví dụ
03
Dụng cụ dùng để đo khoảng cách, đánh dấu hoặc chia vật thể thành các phần
A tool used to measure or mark distances, or to divide things into sections.
一种用来测量或标记距离,或将物品划分成若干部分的工具
Ví dụ
