divisional
Adjective
divisional (Adjective)
/dɪvˈɪʒənl̩/
/dɪvˈɪʒənl̩/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về sự chia, liên quan đến việc chia (thành phần, bộ phận, khu vực hoặc đơn vị).
Thuộc về sự chia, liên quan đến việc chia (thành phần, bộ phận, khu vực hoặc đơn vị).
of or relating to division.
Ví dụ
Công ty đã triển khai một cấu trúc phân chia mới để tăng hiệu suất.The company implemented a new divisional structure for better efficiency.
Các lãnh đạo phân chia tổ chức một sự kiện xây dựng đội ngũ cho nhân viên của họ.The divisional leaders organized a team-building event for their employees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "divisional" được sử dụng như một tính từ, chỉ sự thuộc về phân chia, phân khúc hoặc bộ phận trong cấu trúc tổ chức hay quy trình. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện trong các thuật ngữ như "divisional manager" (quản lý bộ phận). Sự khác biệt chủ yếu giữa Anh-Mỹ không rõ rệt ở từ này, nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, "divisional" thường được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ. Phiên âm của từ này tương đối giống nhau, nhưng cách nhấn trọng âm có thể khác biệt tùy theo địa phương.