divulging
divulging (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của divulging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | divulge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | divulged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | divulged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | divulges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | divulging |
divulging (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "divulging" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là tiết lộ hoặc công bố thông tin mà trước đó đã được giữ kín. Trong tiếng Anh, "divulging" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận có tính bảo mật. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt lớn trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và phong cách giao tiếp của người nói.