Bản dịch của từ Do a kindness trong tiếng Việt

Do a kindness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Do a kindness(Phrase)

dˈuː ˈɑː kˈaɪndnəs
ˈdu ˈɑ ˈkaɪndnəs
01

Thực hiện một việc tốt bụng

Perform a kind act

行善举

Ví dụ
02

Đề nghị hỗ trợ hoặc giúp đỡ

Provide assistance or support

提供支持或援助

Ví dụ
03

Làm điều gì đó có ích hoặc tốt cho ai đó

To do something useful or good for someone

为别人做一些有益或善意的事情

Ví dụ