docks
Noun
docks (Noun)
/dˈɑks/
/dˈɑks/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của “dock”: những bến cảng, bến tàu hoặc khu vực nơi tàu thuyền cập vào để bốc dỡ hàng hóa, lên xuống hành khách hoặc sửa chữa.
plural of dock.
Ví dụ
Thành phố có nhiều bến cảng cho các hoạt động đánh cá cộng đồng.The city has several docks for community fishing activities.
Không có đủ bến cảng cho tất cả các thuyền đánh cá.There are not enough docks for all the fishing boats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của docks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dock | docks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "docks" có nghĩa là khu vực bên bờ biển hoặc bến cảng nơi tàu thuyền được cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về ý nghĩa. Tuy nhiên, về mặt phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm “o” nhiều hơn, trong khi người Mỹ phát âm ngắn gọn hơn. "Docks" cũng có thể dùng chỉ một số công trình thủy lực trong ngành hàng hải.