docked
docked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của docked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | docked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | docked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | docks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | docking |
docked (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được neo đậu hoặc thu nhỏ kích thước.
Having been docked or reduced in size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được neo đậu tại bến tàu hoặc cảng.
Secured in a dock or harbor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
docked (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nơi tàu thuyền được chất và dỡ hàng.
A place where ships are loaded and unloaded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Docked" là một động từ phân từ quá khứ của "dock", nghĩa là đưa một phương tiện, thường là tàu thuyền, vào bến cảng để neo đậu hoặc sửa chữa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh. Ở Mỹ, "docked" cũng có thể chỉ hành động cắt giảm hoặc trừ bớt. Trong khi đó, ở Anh, nó thường nhấn mạnh hơn vào ngữ cảnh hàng hải.