Bản dịch của từ Documentation process trong tiếng Việt

Documentation process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Documentation process(Noun)

dˌɒkjʊməntˈeɪʃən prˈəʊsɛs
ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən ˈproʊsɛs
01

Việc ghi chép lại một điều gì đó theo một dạng thức có hệ thống

Taking notes in a structured format.

采取有结构的格式记录某些内容的行为。

Ví dụ
02

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để chuyển giao kiến thức và thông tin

A systematic approach to knowledge and information transfer.

系统性地传递知识与信息的方法

Ví dụ
03

Một bộ hồ sơ cung cấp thông tin hoặc bằng chứng

A collection of documents that provide information or evidence.

一份资料,用于提供信息或证据

Ví dụ