Anh - Việt
doffing
Verb
doffing (Verb)
/dˈɔfɪŋ/
/dˈɔfɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Hành động cởi bỏ một món đồ trang phục một cách lịch sự, tôn trọng (ví dụ: cởi mũ, găng tay khi chào hoặc khi vào nơi trang nghiêm).
To remove a piece of clothing in a respectful manner.
Ví dụ
Anh ấy đang cúi chào người phụ nữ lớn tuổi một cách tôn trọng.He is doffing his hat to greet the elderly woman respectfully.
Cô ấy không cởi áo khoác tại sự kiện trang trọng.She is not doffing her coat at the formal event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Doffing là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc cởi bỏ hoặc bỏ đi một món đồ, thường là trang phục như mũ, áo khoác hoặc giày. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, ví dụ như khi chào hỏi hoặc thể hiện sự tôn trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "doff" không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết và phát âm, nhưng ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.