Bản dịch của từ Dog lover trong tiếng Việt

Dog lover

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dog lover(Phrase)

dˈɒɡ lˈʌvɐ
ˈdɔɡ ˈɫəvɝ
01

Người yêu thương và thích sự đồng hành của những chú chó.

Someone who cares for and enjoys the companionship of dogs

Ví dụ
02

Một người yêu chó

A person who loves dogs

Ví dụ
03

Một người đam mê chăn nuôi và huấn luyện chó

An enthusiast of dog breeding and training

Ví dụ