Bản dịch của từ Dogate trong tiếng Việt

Dogate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dogate(Noun)

dˈoʊgeit
dˈoʊgeit
01

Chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm kỳ của một doge (tước hiệu lãnh đạo ở một số nước Cộng hòa Ý thời trung cổ và cận đại).

The rule, rank, or position of a doge; the period of office of a doge.

多杰的职位或任期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh