Bản dịch của từ Doge trong tiếng Việt

Doge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doge(Noun)

dˈəʊdʒ
ˈdoʊdʒ
01

Một người được biết đến rộng rãi hoặc nổi tiếng, đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội.

A person who is widely recognized or popular especially in social media contexts

Ví dụ
02

Một hiện tượng hoặc xu hướng trên Internet biểu trưng cho thái độ vui tươi thoải mái đối với tiền điện tử và tài chính.

An Internet phenomenon or trend symbolizing a fun playful attitude towards crypto and finance

Ví dụ
03

Một bức ảnh meme có hình một chú chó Shiba Inu với chữ viết ở trên bằng tiếng Anh ngắt quãng.

A meme that features a Shiba Inu dog with captioned text in broken English

Ví dụ