Anh - Việt

Bản dịch của từ Meme trong tiếng Việt

meme

Noun

meme (Noun)

/mˈɛm/
/mˈɛm/
AI

Nghĩa 01

Một hình ảnh, video, câu chữ... thường mang tính hài hước, được người dùng Internet sao chép và chia sẻ nhanh chóng, thường kèm theo những biến thể nhỏ hoặc chú thích để tạo thêm ý nghĩa.

An image, video, piece of text, etc., typically humorous in nature, that is copied and spread rapidly by Internet users, often with slight variations.

Ví dụ
Meme có hình một con mèo đã lan truyền trên mạng xã hội.The meme featuring a cat went viral on social media.
Tạo meme đã trở thành một trò tiêu khiển phổ biến trên internet.Creating memes has become a popular pastime on the internet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thành tố văn hoá hoặc kiểu hành vi được truyền từ người này sang người khác bằng cách bắt chước hoặc qua các phương tiện phi di truyền khác (ví dụ: ý tưởng, trào lưu, hình ảnh, video, câu nói lan truyền trên mạng xã hội).

An element of a culture or system of behaviour passed from one individual to another by imitation or other non-genetic means.

Ví dụ
Meme Internet lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng truyền thông xã hội như Facebook và Twitter.Internet memes spread rapidly on social media platforms like Facebook and Twitter.
Meme về mèo lười biếng đã trở nên lan truyền trong vòng vài giờ.The meme about cats being lazy became viral within hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của meme (Noun)

SingularPlural

meme

memes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh