Bản dịch của từ Meme trong tiếng Việt

Meme

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meme (Noun)

mˈɛm
mˈɛm
01

Một hình ảnh, video, câu chữ... thường mang tính hài hước, được người dùng Internet sao chép và chia sẻ nhanh chóng, thường kèm theo những biến thể nhỏ hoặc chú thích để tạo thêm ý nghĩa.

An image, video, piece of text, etc., typically humorous in nature, that is copied and spread rapidly by Internet users, often with slight variations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thành tố văn hoá hoặc kiểu hành vi được truyền từ người này sang người khác bằng cách bắt chước hoặc qua các phương tiện phi di truyền khác (ví dụ: ý tưởng, trào lưu, hình ảnh, video, câu nói lan truyền trên mạng xã hội).

An element of a culture or system of behaviour passed from one individual to another by imitation or other non-genetic means.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh