Bản dịch của từ Meme trong tiếng Việt
Meme

Meme (Noun)
Một hình ảnh, video, câu chữ... thường mang tính hài hước, được người dùng Internet sao chép và chia sẻ nhanh chóng, thường kèm theo những biến thể nhỏ hoặc chú thích để tạo thêm ý nghĩa.
An image, video, piece of text, etc., typically humorous in nature, that is copied and spread rapidly by Internet users, often with slight variations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thành tố văn hoá hoặc kiểu hành vi được truyền từ người này sang người khác bằng cách bắt chước hoặc qua các phương tiện phi di truyền khác (ví dụ: ý tưởng, trào lưu, hình ảnh, video, câu nói lan truyền trên mạng xã hội).
An element of a culture or system of behaviour passed from one individual to another by imitation or other non-genetic means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Meme là một khái niệm mô tả hình thức văn hóa, ý tưởng hoặc hành vi được lan truyền từ người này sang người khác, thường thông qua mạng internet. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mimeme", có nghĩa là "mô phỏng". Trong tiếng Anh, "meme" được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau (/miːm/). Meme chủ yếu xuất hiện dưới dạng hình ảnh, video hoặc văn bản, mang tính chất châm biếm hoặc giải trí.
Meme là một khái niệm mô tả hình thức văn hóa, ý tưởng hoặc hành vi được lan truyền từ người này sang người khác, thường thông qua mạng internet. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mimeme", có nghĩa là "mô phỏng". Trong tiếng Anh, "meme" được sử dụng thống nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm gần giống nhau (/miːm/). Meme chủ yếu xuất hiện dưới dạng hình ảnh, video hoặc văn bản, mang tính chất châm biếm hoặc giải trí.
