Bản dịch của từ Dogfish trong tiếng Việt

Dogfish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dogfish(Noun)

dˈɔgfɪʃ
dˈɑgfɪʃ
01

Một loại cá biển nhỏ, thân dài thon, có vây lưng có gai và đầu to. Thường được gọi là cá mập nhỏ trong một số ngữ cảnh vì hình dạng giống họ cá mập nhỏ.

A small elongated marine fish with a spinebearing dorsal fin and a large head.

一种小型长形海鱼,有脊刺的背鳍和大头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh