dogging
dogging (Verb)
Nghĩa 01 · Theo dõi, bám theo hoặc làm phiền một người một cách dai dẳng, liên tục khiến họ cảm thấy bị quấy rối hoặc không thoải mái.
Theo dõi, bám theo hoặc làm phiền một người một cách dai dẳng, liên tục khiến họ cảm thấy bị quấy rối hoặc không thoải mái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dogging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dogged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dogged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dogging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dogging" là một thuật ngữ tiếng Anh mô tả hành động quan hệ tình dục công khai, thường xảy ra ở những nơi công cộng, với sự chứng kiến của người khác. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng tại Vương quốc Anh. Trong khi phiên bản Mỹ không có từ tương đương chính xác, yếu tố quan sát và tham gia chứng kiến vấn đề tình dục công khai thường được đề cập trong văn cảnh khác nhau. Sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và cách diễn đạt.