dogmatically
Adverb
dogmatically (Adverb)
/dɑgmˈætɪkli/
/dɑgmˈætɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy tin tưởng một cách giáo điều vào quan điểm về tác động của mạng xã hội.She dogmatically believes in her views about social media's impact.
Anh ấy không tuân theo một hệ tư tưởng chính trị nào một cách giáo điều trong các cuộc thảo luận.He does not dogmatically follow any political ideology in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dogmatically" là một trạng từ, có nghĩa là hành động hoặc thái độ của một người khi đưa ra các quan điểm, niềm tin mà không chấp nhận sự tranh cãi hoặc thay đổi. Từ này thường được dùng để miêu tả sự cố chấp trong tư duy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn không thay đổi. Trong văn viết, "dogmatically" thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc chính trị để nhấn mạnh sự không linh hoạt trong quan điểm.