Bản dịch của từ Domestic commerce language trong tiếng Việt

Domestic commerce language

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domestic commerce language(Noun)

dəʊmˈɛstɪk kˈɒmɜːs lˈæŋɡwɪdʒ
ˈdɑməstɪk ˈkɑmɝs ˈɫæŋɡwədʒ
01

Việc mua bán hàng hóa và dịch vụ chỉ giới hạn trong thị trường nội bộ

The buying and selling of goods and services restricted to the internal market

Ví dụ
02

Thương mại diễn ra trong biên giới của một quốc gia.

Trade that occurs within a countrys borders

Ví dụ
03

Ngôn ngữ được sử dụng trong giao dịch và trao đổi liên quan đến hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia.

The language used in transactions and communication regarding goods and services within a country

Ví dụ