Bản dịch của từ Domicile trong tiếng Việt
Domicile

Domicile (Noun)
Quốc gia mà một người coi là quê hương lâu dài của họ hoặc đang sinh sống và có mối liên hệ đáng kể.
The country that a person treats as their permanent home or lives in and has a substantial connection with.
Her domicile is in the United States, where she was born.
Nơi cư trú của cô ấy ở Hoa Kỳ, nơi cô ấy sinh ra.
He doesn't have a fixed domicile because he travels frequently.
Anh ấy không có nơi cư trú cố định vì anh ấy đi du lịch thường xuyên.
Is domicile important for IELTS writing and speaking topics?
Nơi cư trú có quan trọng cho các chủ đề viết và nói IELTS không?
Dạng danh từ của Domicile (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Domicile | Domiciles |
Domicile (Verb)
She domiciles in France for work.
Cô ấy cư trú tại Pháp để làm việc.
He doesn't domicile in his home country anymore.
Anh ấy không cư trú ở quê hương nữa.
Do you plan to domicile in a new country soon?
Bạn có kế hoạch cư trú ở một quốc gia mới không?
Dạng động từ của Domicile (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Domicile |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Domiciled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Domiciled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Domiciles |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Domiciling |
Họ từ
Domicile (danh từ) chỉ địa điểm chính thức nơi một người cư trú lâu dài và được xác định là nơi sinh sống của họ về mặt pháp lý. Từ này có thể được phân biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "domicile" thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý nhiều hơn, như trong việc xác định quyền tài phán. Nói chung, từ này mang ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực luật pháp và thuế.
Từ "domicile" bắt nguồn từ tiếng Latinh "domicilium", có nghĩa là "nơi cư trú" hoặc "nhà ở", từ "domus", nghĩa là "nhà". Từ này được sử dụng để chỉ địa điểm mà một người có quyền cư trú hợp pháp và nơi mà họ có mối liên hệ gắn bó. Trong pháp lý, nó phản ánh sự ổn định và quyền lợi liên quan đến nơi cư trú. Sự phát triển của nghĩa này từ nguồn gốc Latin cho thấy sự liên quan giữa không gian sống và quyền lợi cá nhân.
Thuật ngữ "domicile" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi tính chính xác và từ vựng cụ thể thường được ưu tiên. Trong khi đó, trong các bài thi Viết và Nói, từ này xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến luật pháp, địa lý, hoặc khi thảo luận về nơi cư trú của một cá nhân. Ngoài ra, "domicile" còn được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hành chính nhằm chỉ rõ quyền và nghĩa vụ cư trú của một cá nhân tại một địa điểm nhất định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp