Bản dịch của từ Domina trong tiếng Việt

Domina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Domina(Noun)

dˈɑmənə
doʊmˈinə
01

Người đứng đầu một tu viện nữ (nơi các nữ tu sống và sinh hoạt), tức là người quản lý và lãnh đạo cộng đoàn các nữ tu.

The head of a nunnery.

修道院院长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người phụ nữ đóng vai người điều khiển trong các mối quan hệ tình dục có yếu tố BDSM (thường gọi là 'dominatrix'), nghĩa là người nắm quyền kiểm soát, ra lệnh và có thể dùng các hình thức trói buộc, trừng phạt theo thỏa thuận để tạo khoái cảm cho cả hai bên.

A dominatrix.

主宰者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một phụ nữ La Mã thời cổ đại (dùng để chỉ bà, quý bà hoặc người phụ nữ có địa vị trong xã hội La Mã cổ).

An ancient Roman lady.

古罗马的女士

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh