Bản dịch của từ Don't care trong tiếng Việt

Don't care

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don't care(Phrase)

dˈɒnt kˈeə
ˈdɑnt ˈkɛr
01

Không có sở thích hay ưu tiên gì

To have no interest or preference

对某事没有兴趣或偏好

Ví dụ
02

Thờ ơ hoặc không quan tâm đến điều gì đó

To be indifferent or unconcerned about something

对某事漠不关心或不在意

Ví dụ
03

Không phải lo lắng hoặc suy nghĩ về điều gì đó

To not worry or think about something

Ví dụ