Bản dịch của từ Don't care trong tiếng Việt
Don't care
Phrase

Don't care(Phrase)
dˈɒnt kˈeə
ˈdɑnt ˈkɛr
01
Không có sở thích hay ưu tiên gì
To have no interest or preference
Ví dụ
03
Thờ ơ hoặc không quan tâm đến điều gì đó
To be indifferent or unconcerned about something
Ví dụ
