donating
donating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của donating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | donate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | donated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | donated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | donates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | donating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "donating" (quyên góp) là động từ hiện tại phân từ của "donate", có nghĩa là hành động tặng cho, thường là tiền hoặc tài sản, nhằm hỗ trợ cho một mục đích từ thiện hoặc tổ chức nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng như nhau, nhưng trong văn viết, tiếng Anh Anh thường có khuynh hướng sử dụng các từ ngữ trang trọng hơn như "contribute" (đóng góp). Từ "donating" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự đóng góp mang tính tình nguyện và nhân đạo.