Bản dịch của từ Donna trong tiếng Việt

Donna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Donna(Noun)

dˈɑnə
dˈɑnnɑ
01

Danh xưng dành cho phụ nữ (nhất là phụ nữ quý tộc) ở Italy; tương đương “quý bà” hoặc “phu nhân”.

A lady especially a noblewoman the title given to a lady in Italy.

意大利的贵妇人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh