Bản dịch của từ Dormant market transactions trong tiếng Việt

Dormant market transactions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dormant market transactions(Noun)

dˈɔːmənt mˈɑːkɪt trænsˈækʃənz
ˈdɔrmənt ˈmɑrkɪt trænˈzækʃənz
01

Thị trường ảm đạm hoặc không có hoạt động giao dịch lớn nào diễn ra trong thời điểm này.

This is a market that has been inactive or has had little to no trading activity recently.

这是一个近期暂停运营、没有交易或交易量极少的市场。

Ví dụ
02

Các giao dịch xảy ra trên thị trường không hoạt động hoặc trì trệ

Transactions are taking place in a market that is no longer active or lively.

市场上暂时不活跃或缺乏生机的交易

Ví dụ
03

Tình trạng của thị trường nơi có khả năng giao dịch nhưng vẫn chưa diễn ra

The state of a market where potential transactions exist but don't take place.

潜在交易存在但尚未达成的市场状态

Ví dụ