Anh - Việt

Bản dịch của từ Dorsal region trong tiếng Việt

dorsal region

NounPhrase

dorsal region (Noun)

/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
AI

Nghĩa 01

Khu vực ở phía lưng của một con vật hoặc con người (phần sau của thân, phía đối diện với bụng).

the area on the back of an animal or person.

Ví dụ
Vùng lưng của cá heo thường tối hơn bụng của chúng.The dorsal region of dolphins is often darker than their belly.
Vùng lưng thường không nhìn thấy trong ảnh chụp người.The dorsal region is not usually visible in photographs of people.

dorsal region (Phrase)

/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
AI

Nghĩa 01

Thuộc vùng lưng trên; chỉ phần lưng ở phía trên của một con vật hoặc của người (phần giữa từ vai đến giữa lưng).

referring to the upper back area of an animal or a person.

Ví dụ
Vùng lưng của voi thường được bao phủ bởi da dày.The dorsal region of elephants is often covered in thick skin.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của vùng lưng trong tư thế.Many people do not notice the dorsal region's importance in posture.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh