Bản dịch của từ Dorsal region trong tiếng Việt

Dorsal region

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dorsal region(Noun)

dˈɑɹsl ɹˈidʒn
dˈɑɹsl ɹˈidʒn
01

Khu vực ở phía lưng của một con vật hoặc con người (phần sau của thân, phía đối diện với bụng).

The area on the back of an animal or person.

动物或人的背部区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dorsal region(Phrase)

dˈɑɹsl ɹˈidʒn
dˈɑɹsl ɹˈidʒn
01

Thuộc vùng lưng trên; chỉ phần lưng ở phía trên của một con vật hoặc của người (phần giữa từ vai đến giữa lưng).

Referring to the upper back area of an animal or a person.

动物或人的上背部区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh