dorsal region
NounPhrase
dorsal region (Noun)
/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
AI
Ví dụ
Vùng lưng của cá heo thường tối hơn bụng của chúng.The dorsal region of dolphins is often darker than their belly.
Vùng lưng thường không nhìn thấy trong ảnh chụp người.The dorsal region is not usually visible in photographs of people.
dorsal region (Phrase)
/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
/dˈɑɹsl ɹˈidʒn/
AI
Ví dụ
Vùng lưng của voi thường được bao phủ bởi da dày.The dorsal region of elephants is often covered in thick skin.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của vùng lưng trong tư thế.Many people do not notice the dorsal region's importance in posture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khu vực lưng (dorsal region) được định nghĩa là vùng thuộc về mặt lưng của cơ thể, bao gồm các cấu trúc từ đốt sống cổ đến cột sống thắt lưng. Trong sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để miêu tả các đặc điểm giải phẫu và vị trí của các cơ quan. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm của từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực như y học và động vật học.