Bản dịch của từ Dought trong tiếng Việt

Dought

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dought(Noun)

daʊt
daʊt
01

(Scotland, Bắc Anh, lỗi thời) sức mạnh, sức mạnh

(Scotland, Northern England, obsolete) might, strength

Ví dụ