doughy
doughy (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả bề ngoài hoặc kết cấu giống bột nhào — mềm, hơi dính, xốp hoặc chưa chín kỹ, có cảm giác như bột.
Having the characteristics of dough especially in appearance or consistency as.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
doughy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "doughy" (tính từ) thường dùng để mô tả một kết cấu hoặc trạng thái mềm mại, giống như bột nhào (dough) trong quá trình làm bánh. Từ này thường chỉ ra rằng một sản phẩm thực phẩm, chẳng hạn như bánh hoặc bánh mì, có độ ẩm cao hoặc chưa chính xác trong việc nướng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "doughy" được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa và ẩm thực địa phương.