Anh - Việt

Bản dịch của từ Doughy trong tiếng Việt

doughy

AdjectiveNoun

doughy (Adjective)

/dˈoʊi/
/dˈoʊi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả bề ngoài hoặc kết cấu giống bột nhào — mềm, hơi dính, xốp hoặc chưa chín kỹ, có cảm giác như bột.

Having the characteristics of dough especially in appearance or consistency as.

Ví dụ
Bánh mì nhão tại sự kiện không được khách mời đón nhận.The doughy bread at the event was not well received by guests.
Bánh quy quá nhão, thiếu kết cấu đúng cho món tráng miệng.The cookies were too doughy, lacking the right texture for dessert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

doughy (Noun)

/dˈoʊi/
/dˈoʊi/
AI

Nghĩa 01

từ lóng cổ chỉ người thợ làm bánh (thường là thợ làm bánh mỳ hoặc bánh ngọt), tức là "thợ làm bánh"; hiện nay ít dùng, mang sắc thái cổ/khôi hài.

slang archaic A baker.

Ví dụ
Người thợ làm bánh đã làm ra bánh mì ngon cho sự kiện cộng đồng hôm thứ Bảy.The doughy made delicious bread for the community event last Saturday.
Nhiều người thợ làm bánh gặp khó khăn khi cạnh tranh với các tiệm bánh hiện đại ở thành phố chúng ta.Many doughies struggle to compete with modern bakeries in our city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh