Bản dịch của từ Dowdy trong tiếng Việt

Dowdy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dowdy(Adjective)

dˈaʊdi
dˈaʊdi
01

Mô tả người (thường là phụ nữ) hoặc quần áo họ trông lỗi mốt, thiếu phong cách, ăn mặc quê mùa hoặc lôi thôi.

Of a person or their clothes unfashionable and unstylish in appearance typically used of a woman.

过时的,缺乏时尚感的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Dowdy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dowdy

Xuống cấp

Dowdier

Bộ hạ xuống

Dowdiest

Dowdiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ