Bản dịch của từ Dowdy trong tiếng Việt
Dowdy

Dowdy(Adjective)
Mô tả người (thường là phụ nữ) hoặc quần áo họ trông lỗi mốt, thiếu phong cách, ăn mặc quê mùa hoặc lôi thôi.
Of a person or their clothes unfashionable and unstylish in appearance typically used of a woman.
过时的,缺乏时尚感的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Dowdy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Dowdy Xuống cấp | Dowdier Bộ hạ xuống | Dowdiest Dowdiest |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dowdy" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một phong cách ăn mặc hoặc ngoại hình kém hấp dẫn, lỗi thời hoặc không hợp thời trang. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tinh tế và sự lôi cuốn trong cách biểu hiện bên ngoài. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ "dowdy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng đôi khi nét văn hóa và thẩm mỹ cụ thể có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và sử dụng từ này trong từng ngữ cảnh.
Từ "dowdy" xuất phát từ chữ "dawd" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "lờ đờ" hoặc "chậm chạp", có thể liên quan đến gốc từ tiếng Anh cổ "dūg", hàm ý về sự trì trệ. Trong ngữ cảnh hiện đại, "dowdy" được sử dụng để chỉ những người hoặc đồ vật có phong cách lỗi thời, kém hấp dẫn. Mối liên hệ giữa gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện sự biến đổi từ hình ảnh trì trệ sang sự không bắt mắt, không thời trang.
Từ "dowdy" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, cụ thể là Writing, Speaking, Listening và Reading, với mức độ sử dụng thấp do tính chất mô tả tương đối hẹp của nó. Trong các ngữ cảnh khác, "dowdy" chủ yếu được sử dụng để chỉ phong cách ăn mặc lạc hậu hoặc thiếu sự gợi cảm, thường liên quan đến các cuộc thảo luận về thời trang, hình ảnh cá nhân, và sự phát triển bản thân. Từ này có thể xuất hiện trong phê bình văn hóa hoặc trong các bài viết về phong cách sống.
Họ từ
Từ "dowdy" là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ một phong cách ăn mặc hoặc ngoại hình kém hấp dẫn, lỗi thời hoặc không hợp thời trang. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tinh tế và sự lôi cuốn trong cách biểu hiện bên ngoài. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ "dowdy" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa, nhưng đôi khi nét văn hóa và thẩm mỹ cụ thể có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và sử dụng từ này trong từng ngữ cảnh.
Từ "dowdy" xuất phát từ chữ "dawd" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "lờ đờ" hoặc "chậm chạp", có thể liên quan đến gốc từ tiếng Anh cổ "dūg", hàm ý về sự trì trệ. Trong ngữ cảnh hiện đại, "dowdy" được sử dụng để chỉ những người hoặc đồ vật có phong cách lỗi thời, kém hấp dẫn. Mối liên hệ giữa gốc từ và nghĩa hiện tại thể hiện sự biến đổi từ hình ảnh trì trệ sang sự không bắt mắt, không thời trang.
Từ "dowdy" thường ít xuất hiện trong các thành phần của IELTS, cụ thể là Writing, Speaking, Listening và Reading, với mức độ sử dụng thấp do tính chất mô tả tương đối hẹp của nó. Trong các ngữ cảnh khác, "dowdy" chủ yếu được sử dụng để chỉ phong cách ăn mặc lạc hậu hoặc thiếu sự gợi cảm, thường liên quan đến các cuộc thảo luận về thời trang, hình ảnh cá nhân, và sự phát triển bản thân. Từ này có thể xuất hiện trong phê bình văn hóa hoặc trong các bài viết về phong cách sống.
