Bản dịch của từ Downgrading trong tiếng Việt

Downgrading

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downgrading(Verb)

dˈaʊngɹˈeɪdɪŋ
dˈaʊngɹˈeɪdɪŋ
01

Giảm xuống cấp bậc, hạ thấp vị trí, địa vị hoặc mức độ quan trọng của một người, vật hoặc thứ gì đó.

Reduce to a lower grade rank or level of importance.

降级,降低重要性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Downgrading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Downgrade

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Downgraded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Downgraded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Downgrades

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Downgrading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ