downswing
Noun
downswing (Noun)
/dˈaʊnswɪŋ/
/dˈaʊnswɪŋ/
AI
Ví dụ
Động tác xuống của golfer rất mượt mà trong giải đấu thứ Bảy vừa qua.The golfer's downswing was smooth during the tournament last Saturday.
Động tác xuống của cô ấy hoàn toàn không chạm vào bóng.Her downswing did not make contact with the ball at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "downswing" được sử dụng để chỉ giai đoạn suy giảm hoặc giảm giá trị, thường liên quan đến kinh tế hoặc thị trường tài chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm giống nhau. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng; trong khi "downswing" thường được dùng trong các bài phân tích kinh tế ở cả hai khu vực, ở Mỹ, từ này có thể xuất hiện phổ biến hơn trong ngữ cảnh thương mại và đầu tư.