Anh - Việt

Bản dịch của từ Downswing trong tiếng Việt

downswing

Noun

downswing (Noun)

/dˈaʊnswɪŋ/
/dˈaʊnswɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Giai đoạn đánh xuống của gậy (khi người chơi chuẩn bị đánh bóng) — chuyển động xuống của gậy từ đỉnh cú vung tới khi va chạm với bóng.

The downward movement of a club when the player is about to hit the ball.

Ví dụ
Động tác xuống của golfer rất mượt mà trong giải đấu thứ Bảy vừa qua.The golfer's downswing was smooth during the tournament last Saturday.
Động tác xuống của cô ấy hoàn toàn không chạm vào bóng.Her downswing did not make contact with the ball at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh