Bản dịch của từ Downturned eyes trong tiếng Việt

Downturned eyes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downturned eyes(Noun)

dˈaʊntɜːnd ˈaɪz
ˈdaʊnˌtɝnd ˈaɪz
01

Biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện bằng ánh mắt hướng xuống dưới

A facial expression characterized by the eyes looking downward.

一种表现为眼睛向下的面部表情

Ví dụ
02

Vị trí mà ánh mắt hướng xuống thường liên quan đến những cảm xúc như buồn bả hoặc thất vọng.

Looking down often suggests feelings like sadness or disappointment.

一种眼睛向下垂的姿势,通常与悲伤或失望等情绪有关联。

Ví dụ
03

Hướng giải phẫu của mắt khi nhìn xuống.

Look downward in the anatomical position of the eyes.

眼睛在向下看时的解剖方位

Ví dụ