Bản dịch của từ Dowse trong tiếng Việt
Dowse

Dowse (Verb)
Từ 'dowse' là dạng thay thế của 'douse', nghĩa là nhúng hoặc thụt mạnh thứ gì đó vào nước (hoặc chất lỏng) — ví dụ: nhúng một vật vào nước để ướt, hoặc dập lửa bằng cách vùi/nhúng vào nước.
Alternative form of douse “to plunge into water”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tìm kiếm nước" (dowse) là một hành động sử dụng que dò hoặc thiết bị tương tự nhằm phát hiện nguồn nước ngầm. Thuật ngữ này thường liên quan đến phương pháp tìm kiếm nước không chính thống, chủ yếu dựa vào trực giác hoặc cảm nhận của người thực hiện. Trong tiếng Anh, phiên bản British và American đều sử dụng cùng một từ "dowse", nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính. Tại Anh, từ này có thể thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc môi trường, trong khi ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn.
Họ từ
"Tìm kiếm nước" (dowse) là một hành động sử dụng que dò hoặc thiết bị tương tự nhằm phát hiện nguồn nước ngầm. Thuật ngữ này thường liên quan đến phương pháp tìm kiếm nước không chính thống, chủ yếu dựa vào trực giác hoặc cảm nhận của người thực hiện. Trong tiếng Anh, phiên bản British và American đều sử dụng cùng một từ "dowse", nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, không ảnh hưởng đến ý nghĩa chính. Tại Anh, từ này có thể thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc môi trường, trong khi ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn.
