Bản dịch của từ Dowse trong tiếng Việt

Dowse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dowse (Verb)

daʊz
daʊz
01

Từ 'dowse' là dạng thay thế của 'douse', nghĩa là nhúng hoặc thụt mạnh thứ gì đó vào nước (hoặc chất lỏng) — ví dụ: nhúng một vật vào nước để ướt, hoặc dập lửa bằng cách vùi/nhúng vào nước.

Alternative form of douse “to plunge into water”.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ