Anh - Việt

Bản dịch của từ Dowse trong tiếng Việt

dowse

Verb

dowse (Verb)

/daʊz/
/daʊz/
AI

Nghĩa 01

Từ 'dowse' là dạng thay thế của 'douse', nghĩa là nhúng hoặc thụt mạnh thứ gì đó vào nước (hoặc chất lỏng) — ví dụ: nhúng một vật vào nước để ướt, hoặc dập lửa bằng cách vùi/nhúng vào nước.

Alternative form of douse “to plunge into water”.

Ví dụ
Họ quyết định dập lửa tại sự kiện cộng đồng.They decided to dowse the fire at the community event.
Cô ấy không dập lửa trong buổi tiệc nướng hàng xóm.She did not dowse the flames during the neighborhood barbecue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh