douse
douse (Verb)
Nghĩa 01
Làm tắt, dập tắt lửa hoặc ngọn đèn bằng cách tưới nước, phủ vật gì đó lên hoặc thổi mạnh.
Extinguish a fire or light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của douse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | douse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | doused |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | doused |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | douses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dousing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Douse" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm ướt, tắt lửa hoặc dập tắt. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tưới nước hoặc chất lỏng lên một bề mặt nào đó, đặc biệt là trong bối cảnh dập tắt ngọn lửa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "douse" được sử dụng giống nhau về cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "douse" ít hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cách sử dụng chủ yếu liên quan đến các tình huống cụ thể trong cả hai biến thể cũng tương tự nhau.