Bản dịch của từ Drafting trong tiếng Việt
Drafting

Drafting (Verb)
Drafting (Noun)
Hành động soạn thảo bản nháp — viết bản phác thảo hoặc bản dự thảo ban đầu trước khi hoàn thiện văn bản.
The act of composing a draft composition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Drafting" là quá trình soạn thảo văn bản hoặc tài liệu ban đầu với mục đích chỉnh sửa và hoàn thiện sau này. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, "drafting" thường đề cập đến việc soạn thảo hợp đồng, kế hoạch hay bản vẽ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong nghĩa này, nhưng có thể khác nhau về từ vựng và ngữ pháp cụ thể. Ví dụ, tại Anh, "draft" có thể đồng nghĩa với 'nháp', trong khi tại Mỹ nó thường được sử dụng để chỉ 'bản thảo'.
Họ từ
"Drafting" là quá trình soạn thảo văn bản hoặc tài liệu ban đầu với mục đích chỉnh sửa và hoàn thiện sau này. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, "drafting" thường đề cập đến việc soạn thảo hợp đồng, kế hoạch hay bản vẽ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong nghĩa này, nhưng có thể khác nhau về từ vựng và ngữ pháp cụ thể. Ví dụ, tại Anh, "draft" có thể đồng nghĩa với 'nháp', trong khi tại Mỹ nó thường được sử dụng để chỉ 'bản thảo'.
