Bản dịch của từ Drafting trong tiếng Việt

Drafting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drafting (Verb)

dɹˈæftɪŋ
dɹˈæftɪŋ
01

Vẽ phác thảo; lập sơ đồ hoặc bản nháp để chỉ ra các đường nét, bố cục hoặc kế hoạch ban đầu của một ý tưởng, bản vẽ hoặc thiết kế.

To draw the outlines or plan of sketch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Drafting (Noun)

dɹˈæftɪŋ
dɹˈæftɪŋ
01

Hành động soạn thảo bản nháp — viết bản phác thảo hoặc bản dự thảo ban đầu trước khi hoàn thiện văn bản.

The act of composing a draft composition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ